phỏng vấn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hỏi ý kiến để công bố trước dư luận: Hành động đặt câu hỏi cho một người (thường là người nổi tiếng, chuyên gia, hoặc người có liên quan đến một sự kiện) nhằm thu thập thông tin, quan điểm để phổ biến rộng rãi qua các phương tiện truyền thông như báo chí, truyền hình, đài phát thanh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhà báo đang phỏng vấn một chuyên gia kinh tế về tình hình lạm phát.
- Cô ấy được mời đến trường quay để phỏng vấn cho một chương trình truyền hình.
- Phóng viên cần chuẩn bị kỹ các câu hỏi trước khi phỏng vấn thủ tướng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trả lời phỏng vấn": hành động của người được hỏi, đưa ra câu trả lời cho những câu hỏi từ cuộc phỏng vấn.
- Ngôi sao điện ảnh đã từ chối trả lời phỏng vấn về đời tư.
- "câu hỏi phỏng vấn": những câu hỏi cụ thể được sử dụng trong một cuộc phỏng vấn.
- Anh ấy đã chuẩn bị rất kỹ cho những câu hỏi phỏng vấn từ ban giám khảo.
Biến thể và từ liên quan
- Cuộc phỏng vấn (danh từ): chỉ sự kiện, hoạt động phỏng vấn diễn ra.
- Cuộc phỏng vấn kéo dài hơn một giờ đồng hồ.
- Người phỏng vấn (danh từ): người thực hiện hành động đặt câu hỏi (nhà báo, phóng viên, người tuyển dụng).
- Người phỏng vấn tỏ ra rất chuyên nghiệp.
- Người được phỏng vấn (danh từ): người nhận và trả lời các câu hỏi.
- Người được phỏng vấn có quyền từ chối trả lời những câu hỏi nhạy cảm.
Từ đồng nghĩa
- Chất vấn: hỏi một cách trực tiếp, thường mang tính chất đối chất hoặc yêu cầu giải trình (thường dùng trong các phiên họp chính thức như Quốc hội).
- Hỏi chuyện: hỏi một cách thông thường, ít trang trọng hơn, không nhất thiết nhằm mục đích công bố.
Các cụm từ liên quan
- Phỏng vấn trực tiếp: cuộc phỏng vấn diễn ra với sự có mặt đồng thời của người hỏi và người trả lời.
- Buổi phỏng vấn trực tiếp trên truyền hình đã thu hút rất đông khán giả.
- Phỏng vấn qua điện thoại/trực tuyến: cuộc phỏng vấn được thực hiện thông qua phương tiện liên lạc từ xa.
- Do dịch bệnh, cuộc phỏng vấn việc làm được tiến hành trực tuyến.
- Phỏng vấn tuyển dụng: hoạt động hỏi đáp trong quá trình tìm kiếm và lựa chọn ứng viên cho một vị trí công việc.
- Cô ấy đã vượt qua vòng phỏng vấn tuyển dụng và nhận được việc làm.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
- "Đối mặt với cuộc phỏng vấn": trải qua, tham gia vào một cuộc phỏng vấn, thường hàm ý về sự căng thẳng hoặc quan trọng.
- Ứng viên phải tự tin khi đối mặt với cuộc phỏng vấn.
- "Thành công/bại trong cuộc phỏng vấn": chỉ kết quả tốt hoặc không tốt của một cuộc phỏng vấn, đặc biệt là phỏng vấn tuyển dụng.
- Nhờ sự chuẩn bị chu đáo, anh ấy đã rất thành công trong cuộc phỏng vấn.
- đg. Hỏi ý kiến để công bố trước dư luận. Phỏng vấn bộ trưởng bộ ngoại giao. Cuộc phỏng vấn. Trả lời phỏng vấn (những câu hỏi phỏng vấn).